ONE Logo

LYD đến BYN

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Rúp Belarus (BYN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د
BYN - Rúp Belarus select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Br

Tỷ giá hối đoái LYD/BYN 0.45324 đã cập nhật 1 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lyd-to-byn
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Libi (LYD) sang Rúp Belarus (BYN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Libi (LYD) sang Rúp Belarus (BYN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LYD sang BYN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

Rúp Belarus là tiền tệ của Belarus

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Rúp Belarus

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LYD Phí chuyển nhượng BYN
0% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 BYN
1% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 BYN
2% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 BYN
3% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 BYN
4% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 BYN
5% 1 LYD 0.010 LYD 1.0 BYN

Chuyển đổi Dinar Libi thành Rúp Belarus

LYD BYN
1 0.45
5 2.26
10 4.53
20 9.06
50 22.66
100 45.32
250 113.31
500 226.62
1000 453.24

Chuyển đổi Rúp Belarus thành Dinar Libi

BYN LYD
1 2.20
5 11.03
10 22.06
20 44.12
50 110.31
100 220.63
250 551.58
500 1103.16
1000 2206.32

Thông tin thêm về LYD hoặc BYN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc BYN (Rúp Belarus), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ