ONE Logo

LYD đến BRL

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Real Braxin (BRL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د
BRL - Real Braxin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
R$

Tỷ giá hối đoái LYD/BRL 0.80134 đã cập nhật 61 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lyd-to-brl
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Libi (LYD) sang Real Braxin (BRL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Libi (LYD) sang Real Braxin (BRL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LYD sang BRL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

Real Braxin là tiền tệ của Brazil

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Real Braxin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LYD Phí chuyển nhượng BRL
0% 1 LYD 0.010 LYD 0.99 BRL
1% 1 LYD 0.010 LYD 0.99 BRL
2% 1 LYD 0.010 LYD 0.99 BRL
3% 1 LYD 0.010 LYD 0.99 BRL
4% 1 LYD 0.010 LYD 0.99 BRL
5% 1 LYD 0.010 LYD 0.99 BRL

Chuyển đổi Dinar Libi thành Real Braxin

LYD BRL
1 0.80
5 4.00
10 8.01
20 16.02
50 40.06
100 80.13
250 200.33
500 400.66
1000 801.33

Chuyển đổi Real Braxin thành Dinar Libi

BRL LYD
1 1.24
5 6.23
10 12.47
20 24.95
50 62.39
100 124.79
250 311.97
500 623.95
1000 1247.91

Thông tin thêm về LYD hoặc BRL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc BRL (Real Braxin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ