ONE Logo

LVL đến RUB

Chuyển đổi Lats Latvia (LVL) sang Rúp Nga (RUB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LVL - Lats Latvia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Ls
RUB - Rúp Nga select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái LVL/RUB 129.41 đã cập nhật 55 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lvl-to-rub
Sao chép!

Chuyển đổi từ Lats Latvia (LVL) sang Rúp Nga (RUB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lats Latvia (LVL) sang Rúp Nga (RUB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LVL sang RUB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Lats Latvia là tiền tệ của Latvia

Rúp Nga là tiền tệ của Nga

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Lats Latvia với Rúp Nga

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LVL Phí chuyển nhượng RUB
0% 1 LVL 0.010 LVL -0.29 RUB
1% 1 LVL 0.010 LVL -0.29 RUB
2% 1 LVL 0.010 LVL -0.29 RUB
3% 1 LVL 0.010 LVL -0.29 RUB
4% 1 LVL 0.010 LVL -0.29 RUB
5% 1 LVL 0.010 LVL -0.29 RUB

Chuyển đổi Lats Latvia thành Rúp Nga

LVL RUB
1 129.41
5 647.08
10 1294.17
20 2588.34
50 6470.87
100 12941.74
250 32354.35
500 64708.70
1000 129417.40

Chuyển đổi Rúp Nga thành Lats Latvia

RUB LVL
1 0.0077
5 0.039
10 0.077
20 0.15
50 0.39
100 0.77
250 1.93
500 3.86
1000 7.72

Thông tin thêm về LVL hoặc RUB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LVL (Lats Latvia) hoặc RUB (Rúp Nga), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ