ONE Logo

LVL đến NPR

Chuyển đổi Lats Latvia (LVL) sang Rupee Nepal (NPR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LVL - Lats Latvia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Ls
NPR - Rupee Nepal select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái LVL/NPR 254.24 đã cập nhật 30 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lvl-to-npr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Lats Latvia (LVL) sang Rupee Nepal (NPR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lats Latvia (LVL) sang Rupee Nepal (NPR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LVL sang NPR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Lats Latvia là tiền tệ của Latvia

Rupee Nepal là tiền tệ của Nepal

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Lats Latvia với Rupee Nepal

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LVL Phí chuyển nhượng NPR
0% 1 LVL 0.010 LVL -1.5 NPR
1% 1 LVL 0.010 LVL -1.5 NPR
2% 1 LVL 0.010 LVL -1.5 NPR
3% 1 LVL 0.010 LVL -1.5 NPR
4% 1 LVL 0.010 LVL -1.5 NPR
5% 1 LVL 0.010 LVL -1.5 NPR

Chuyển đổi Lats Latvia thành Rupee Nepal

LVL NPR
1 254.24
5 1271.20
10 2542.41
20 5084.82
50 12712.05
100 25424.10
250 63560.25
500 127120.51
1000 254241.03

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Lats Latvia

NPR LVL
1 0.0039
5 0.020
10 0.039
20 0.079
50 0.20
100 0.39
250 0.98
500 1.96
1000 3.93

Thông tin thêm về LVL hoặc NPR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LVL (Lats Latvia) hoặc NPR (Rupee Nepal), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ