ONE Logo

LVL đến NOK

Chuyển đổi Lats Latvia (LVL) sang Krone Na Uy (NOK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LVL - Lats Latvia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Ls
NOK - Krone Na Uy select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái LVL/NOK 15.94 đã cập nhật 41 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lvl-to-nok
Sao chép!

Chuyển đổi từ Lats Latvia (LVL) sang Krone Na Uy (NOK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lats Latvia (LVL) sang Krone Na Uy (NOK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LVL sang NOK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Lats Latvia là tiền tệ của Latvia

Krone Na Uy là tiền tệ của Đảo Bouvet, Na Uy, Svalbard và Jan Mayen

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Lats Latvia với Krone Na Uy

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LVL Phí chuyển nhượng NOK
0% 1 LVL 0.010 LVL 0.84 NOK
1% 1 LVL 0.010 LVL 0.84 NOK
2% 1 LVL 0.010 LVL 0.84 NOK
3% 1 LVL 0.010 LVL 0.84 NOK
4% 1 LVL 0.010 LVL 0.84 NOK
5% 1 LVL 0.010 LVL 0.84 NOK

Chuyển đổi Lats Latvia thành Krone Na Uy

LVL NOK
1 15.94
5 79.74
10 159.49
20 318.98
50 797.45
100 1594.90
250 3987.25
500 7974.51
1000 15949.02

Chuyển đổi Krone Na Uy thành Lats Latvia

NOK LVL
1 0.063
5 0.31
10 0.63
20 1.25
50 3.13
100 6.26
250 15.67
500 31.34
1000 62.69

Thông tin thêm về LVL hoặc NOK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LVL (Lats Latvia) hoặc NOK (Krone Na Uy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ