ONE Logo

LVL đến MKD

Chuyển đổi Lats Latvia (LVL) sang Denar Macedonia (MKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LVL - Lats Latvia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Ls
MKD - Denar Macedonia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ден

Tỷ giá hối đoái LVL/MKD 89.06 đã cập nhật 4 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lvl-to-mkd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Lats Latvia (LVL) sang Denar Macedonia (MKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lats Latvia (LVL) sang Denar Macedonia (MKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LVL sang MKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Lats Latvia là tiền tệ của Latvia

Denar Macedonia là tiền tệ của Bắc Macedonia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Lats Latvia với Denar Macedonia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LVL Phí chuyển nhượng MKD
0% 1 LVL 0.010 LVL 0.11 MKD
1% 1 LVL 0.010 LVL 0.11 MKD
2% 1 LVL 0.010 LVL 0.11 MKD
3% 1 LVL 0.010 LVL 0.11 MKD
4% 1 LVL 0.010 LVL 0.11 MKD
5% 1 LVL 0.010 LVL 0.11 MKD

Chuyển đổi Lats Latvia thành Denar Macedonia

LVL MKD
1 89.06
5 445.32
10 890.64
20 1781.29
50 4453.23
100 8906.47
250 22266.19
500 44532.38
1000 89064.77

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Lats Latvia

MKD LVL
1 0.011
5 0.056
10 0.11
20 0.22
50 0.56
100 1.12
250 2.80
500 5.61
1000 11.22

Thông tin thêm về LVL hoặc MKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LVL (Lats Latvia) hoặc MKD (Denar Macedonia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ