ONE Logo

LVL đến MDL

Chuyển đổi Lats Latvia (LVL) sang Leu Moldova (MDL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LVL - Lats Latvia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Ls
MDL - Leu Moldova select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
L

Tỷ giá hối đoái LVL/MDL 29.03 đã cập nhật 31 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lvl-to-mdl
Sao chép!

Chuyển đổi từ Lats Latvia (LVL) sang Leu Moldova (MDL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lats Latvia (LVL) sang Leu Moldova (MDL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LVL sang MDL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Lats Latvia là tiền tệ của Latvia

Leu Moldova là tiền tệ của Moldova

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Lats Latvia với Leu Moldova

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LVL Phí chuyển nhượng MDL
0% 1 LVL 0.010 LVL 0.71 MDL
1% 1 LVL 0.010 LVL 0.71 MDL
2% 1 LVL 0.010 LVL 0.71 MDL
3% 1 LVL 0.010 LVL 0.71 MDL
4% 1 LVL 0.010 LVL 0.71 MDL
5% 1 LVL 0.010 LVL 0.71 MDL

Chuyển đổi Lats Latvia thành Leu Moldova

LVL MDL
1 29.03
5 145.18
10 290.36
20 580.73
50 1451.82
100 2903.65
250 7259.13
500 14518.27
1000 29036.54

Chuyển đổi Leu Moldova thành Lats Latvia

MDL LVL
1 0.034
5 0.17
10 0.34
20 0.69
50 1.72
100 3.44
250 8.60
500 17.21
1000 34.43

Thông tin thêm về LVL hoặc MDL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LVL (Lats Latvia) hoặc MDL (Leu Moldova), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ