ONE Logo

LVL đến LYD

Chuyển đổi Lats Latvia (LVL) sang Dinar Libi (LYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LVL - Lats Latvia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Ls
LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د

Tỷ giá hối đoái LVL/LYD 10.54 đã cập nhật 15 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lvl-to-lyd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Lats Latvia (LVL) sang Dinar Libi (LYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lats Latvia (LVL) sang Dinar Libi (LYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LVL sang LYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Lats Latvia là tiền tệ của Latvia

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Lats Latvia với Dinar Libi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LVL Phí chuyển nhượng LYD
0% 1 LVL 0.010 LVL 0.89 LYD
1% 1 LVL 0.010 LVL 0.89 LYD
2% 1 LVL 0.010 LVL 0.89 LYD
3% 1 LVL 0.010 LVL 0.89 LYD
4% 1 LVL 0.010 LVL 0.89 LYD
5% 1 LVL 0.010 LVL 0.89 LYD

Chuyển đổi Lats Latvia thành Dinar Libi

LVL LYD
1 10.54
5 52.70
10 105.41
20 210.83
50 527.07
100 1054.15
250 2635.38
500 5270.76
1000 10541.53

Chuyển đổi Dinar Libi thành Lats Latvia

LYD LVL
1 0.095
5 0.47
10 0.95
20 1.89
50 4.74
100 9.48
250 23.71
500 47.43
1000 94.86

Thông tin thêm về LVL hoặc LYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LVL (Lats Latvia) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ