ONE Logo

LVL đến HRK

Chuyển đổi Lats Latvia (LVL) sang Kuna Croatia (HRK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LVL - Lats Latvia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Ls
HRK - Kuna Croatia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kn

Tỷ giá hối đoái LVL/HRK 10.88 đã cập nhật 7 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lvl-to-hrk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Lats Latvia (LVL) sang Kuna Croatia (HRK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lats Latvia (LVL) sang Kuna Croatia (HRK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LVL sang HRK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Lats Latvia là tiền tệ của Latvia

Kuna Croatia là tiền tệ của Croatia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Lats Latvia với Kuna Croatia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LVL Phí chuyển nhượng HRK
0% 1 LVL 0.010 LVL 0.89 HRK
1% 1 LVL 0.010 LVL 0.89 HRK
2% 1 LVL 0.010 LVL 0.89 HRK
3% 1 LVL 0.010 LVL 0.89 HRK
4% 1 LVL 0.010 LVL 0.89 HRK
5% 1 LVL 0.010 LVL 0.89 HRK

Chuyển đổi Lats Latvia thành Kuna Croatia

LVL HRK
1 10.88
5 54.44
10 108.89
20 217.79
50 544.48
100 1088.97
250 2722.43
500 5444.87
1000 10889.75

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Lats Latvia

HRK LVL
1 0.092
5 0.46
10 0.92
20 1.83
50 4.59
100 9.18
250 22.95
500 45.91
1000 91.82

Thông tin thêm về LVL hoặc HRK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LVL (Lats Latvia) hoặc HRK (Kuna Croatia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ