ONE Logo

LVL đến GMD

Chuyển đổi Lats Latvia (LVL) sang Dalasi Gambia (GMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LVL - Lats Latvia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Ls
GMD - Dalasi Gambia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
D

Tỷ giá hối đoái LVL/GMD 122.33 đã cập nhật 21 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lvl-to-gmd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Lats Latvia (LVL) sang Dalasi Gambia (GMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lats Latvia (LVL) sang Dalasi Gambia (GMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LVL sang GMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Lats Latvia là tiền tệ của Latvia

Dalasi Gambia là tiền tệ của Gambia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Lats Latvia với Dalasi Gambia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LVL Phí chuyển nhượng GMD
0% 1 LVL 0.010 LVL -0.22 GMD
1% 1 LVL 0.010 LVL -0.22 GMD
2% 1 LVL 0.010 LVL -0.22 GMD
3% 1 LVL 0.010 LVL -0.22 GMD
4% 1 LVL 0.010 LVL -0.22 GMD
5% 1 LVL 0.010 LVL -0.22 GMD

Chuyển đổi Lats Latvia thành Dalasi Gambia

LVL GMD
1 122.33
5 611.68
10 1223.36
20 2446.73
50 6116.84
100 12233.68
250 30584.21
500 61168.43
1000 122336.87

Chuyển đổi Dalasi Gambia thành Lats Latvia

GMD LVL
1 0.0082
5 0.041
10 0.082
20 0.16
50 0.41
100 0.82
250 2.04
500 4.08
1000 8.17

Thông tin thêm về LVL hoặc GMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LVL (Lats Latvia) hoặc GMD (Dalasi Gambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ