ONE Logo

LVL đến CVE

Chuyển đổi Lats Latvia (LVL) sang Escudo Cape Verde (CVE) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LVL - Lats Latvia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Ls
CVE - Escudo Cape Verde select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Esc

Tỷ giá hối đoái LVL/CVE 159.33 đã cập nhật 54 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lvl-to-cve
Sao chép!

Chuyển đổi từ Lats Latvia (LVL) sang Escudo Cape Verde (CVE)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lats Latvia (LVL) sang Escudo Cape Verde (CVE) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LVL sang CVE của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Lats Latvia là tiền tệ của Latvia

Escudo Cape Verde là tiền tệ của Cape Verde

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Lats Latvia với Escudo Cape Verde

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LVL Phí chuyển nhượng CVE
0% 1 LVL 0.010 LVL -0.59 CVE
1% 1 LVL 0.010 LVL -0.59 CVE
2% 1 LVL 0.010 LVL -0.59 CVE
3% 1 LVL 0.010 LVL -0.59 CVE
4% 1 LVL 0.010 LVL -0.59 CVE
5% 1 LVL 0.010 LVL -0.59 CVE

Chuyển đổi Lats Latvia thành Escudo Cape Verde

LVL CVE
1 159.33
5 796.68
10 1593.36
20 3186.73
50 7966.84
100 15933.68
250 39834.21
500 79668.43
1000 159336.86

Chuyển đổi Escudo Cape Verde thành Lats Latvia

CVE LVL
1 0.0063
5 0.031
10 0.063
20 0.13
50 0.31
100 0.63
250 1.56
500 3.13
1000 6.27

Thông tin thêm về LVL hoặc CVE

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LVL (Lats Latvia) hoặc CVE (Escudo Cape Verde), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ