ONE Logo

LVL đến CNY

Chuyển đổi Lats Latvia (LVL) sang Nhân dân tệ (CNY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LVL - Lats Latvia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Ls
CNY - Nhân dân tệ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái LVL/CNY 11.19 đã cập nhật 6 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lvl-to-cny
Sao chép!

Chuyển đổi từ Lats Latvia (LVL) sang Nhân dân tệ (CNY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lats Latvia (LVL) sang Nhân dân tệ (CNY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LVL sang CNY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Lats Latvia là tiền tệ của Latvia

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Lats Latvia với Nhân dân tệ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LVL Phí chuyển nhượng CNY
0% 1 LVL 0.010 LVL 0.89 CNY
1% 1 LVL 0.010 LVL 0.89 CNY
2% 1 LVL 0.010 LVL 0.89 CNY
3% 1 LVL 0.010 LVL 0.89 CNY
4% 1 LVL 0.010 LVL 0.89 CNY
5% 1 LVL 0.010 LVL 0.89 CNY

Chuyển đổi Lats Latvia thành Nhân dân tệ

LVL CNY
1 11.19
5 55.98
10 111.97
20 223.94
50 559.87
100 1119.74
250 2799.37
500 5598.74
1000 11197.49

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Lats Latvia

CNY LVL
1 0.089
5 0.45
10 0.89
20 1.78
50 4.46
100 8.93
250 22.32
500 44.65
1000 89.30

Thông tin thêm về LVL hoặc CNY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LVL (Lats Latvia) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ