ONE Logo

LVL đến BGN

Chuyển đổi Lats Latvia (LVL) sang Lev Bulgaria (BGN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LVL - Lats Latvia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Ls
BGN - Lev Bulgaria select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
лв

Tỷ giá hối đoái LVL/BGN 2.83 đã cập nhật 51 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lvl-to-bgn
Sao chép!

Chuyển đổi từ Lats Latvia (LVL) sang Lev Bulgaria (BGN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lats Latvia (LVL) sang Lev Bulgaria (BGN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LVL sang BGN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Lats Latvia là tiền tệ của Latvia

Lev Bulgaria là tiền tệ của Bulgaria

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Lats Latvia với Lev Bulgaria

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LVL Phí chuyển nhượng BGN
0% 1 LVL 0.010 LVL 0.97 BGN
1% 1 LVL 0.010 LVL 0.97 BGN
2% 1 LVL 0.010 LVL 0.97 BGN
3% 1 LVL 0.010 LVL 0.97 BGN
4% 1 LVL 0.010 LVL 0.97 BGN
5% 1 LVL 0.010 LVL 0.97 BGN

Chuyển đổi Lats Latvia thành Lev Bulgaria

LVL BGN
1 2.83
5 14.19
10 28.39
20 56.78
50 141.96
100 283.93
250 709.84
500 1419.68
1000 2839.37

Chuyển đổi Lev Bulgaria thành Lats Latvia

BGN LVL
1 0.35
5 1.76
10 3.52
20 7.04
50 17.60
100 35.21
250 88.04
500 176.09
1000 352.19

Thông tin thêm về LVL hoặc BGN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LVL (Lats Latvia) hoặc BGN (Lev Bulgaria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ