ONE Logo

LRD đến VND

Chuyển đổi Đô la Liberia (LRD) sang Đồng Việt Nam (VND) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LRD - Đô la Liberia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
VND - Đồng Việt Nam select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái LRD/VND 145.45 đã cập nhật 29 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lrd-to-vnd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Liberia (LRD) sang Đồng Việt Nam (VND)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Liberia (LRD) sang Đồng Việt Nam (VND) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LRD sang VND của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Liberia là tiền tệ của Liberia

Đồng Việt Nam là tiền tệ của Việt Nam

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Liberia với Đồng Việt Nam

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LRD Phí chuyển nhượng VND
0% 1 LRD 0.010 LRD -0.45 VND
1% 1 LRD 0.010 LRD -0.45 VND
2% 1 LRD 0.010 LRD -0.45 VND
3% 1 LRD 0.010 LRD -0.45 VND
4% 1 LRD 0.010 LRD -0.45 VND
5% 1 LRD 0.010 LRD -0.45 VND

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Đồng Việt Nam

LRD VND
1 145.45
5 727.26
10 1454.53
20 2909.07
50 7272.69
100 14545.39
250 36363.49
500 72726.99
1000 145453.99

Chuyển đổi Đồng Việt Nam thành Đô la Liberia

VND LRD
1 0.0069
5 0.034
10 0.069
20 0.14
50 0.34
100 0.69
250 1.71
500 3.43
1000 6.87

Thông tin thêm về LRD hoặc VND

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LRD (Đô la Liberia) hoặc VND (Đồng Việt Nam), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ