ONE Logo

LRD đến THB

Chuyển đổi Đô la Liberia (LRD) sang Bạt Thái Lan (THB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LRD - Đô la Liberia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
THB - Bạt Thái Lan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
฿

Tỷ giá hối đoái LRD/THB 0.18603 đã cập nhật 8 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lrd-to-thb
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Liberia (LRD) sang Bạt Thái Lan (THB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Liberia (LRD) sang Bạt Thái Lan (THB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LRD sang THB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Liberia là tiền tệ của Liberia

Bạt Thái Lan là tiền tệ của Thái Lan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Liberia với Bạt Thái Lan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LRD Phí chuyển nhượng THB
0% 1 LRD 0.010 LRD 1.0 THB
1% 1 LRD 0.010 LRD 1.0 THB
2% 1 LRD 0.010 LRD 1.0 THB
3% 1 LRD 0.010 LRD 1.0 THB
4% 1 LRD 0.010 LRD 1.0 THB
5% 1 LRD 0.010 LRD 1.0 THB

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Bạt Thái Lan

LRD THB
1 0.19
5 0.93
10 1.86
20 3.72
50 9.30
100 18.60
250 46.50
500 93.01
1000 186.03

Chuyển đổi Bạt Thái Lan thành Đô la Liberia

THB LRD
1 5.37
5 26.87
10 53.75
20 107.50
50 268.77
100 537.54
250 1343.86
500 2687.73
1000 5375.46

Thông tin thêm về LRD hoặc THB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LRD (Đô la Liberia) hoặc THB (Bạt Thái Lan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ