ONE Logo

LRD đến RWF

Chuyển đổi Đô la Liberia (LRD) sang Franc Rwanda (RWF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LRD - Đô la Liberia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
RWF - Franc Rwanda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái LRD/RWF 8.13 đã cập nhật 3 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lrd-to-rwf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Liberia (LRD) sang Franc Rwanda (RWF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Liberia (LRD) sang Franc Rwanda (RWF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LRD sang RWF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Liberia là tiền tệ của Liberia

Franc Rwanda là tiền tệ của Rwanda

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Liberia với Franc Rwanda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LRD Phí chuyển nhượng RWF
0% 1 LRD 0.010 LRD 0.92 RWF
1% 1 LRD 0.010 LRD 0.92 RWF
2% 1 LRD 0.010 LRD 0.92 RWF
3% 1 LRD 0.010 LRD 0.92 RWF
4% 1 LRD 0.010 LRD 0.92 RWF
5% 1 LRD 0.010 LRD 0.92 RWF

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Franc Rwanda

LRD RWF
1 8.13
5 40.67
10 81.35
20 162.71
50 406.77
100 813.55
250 2033.89
500 4067.78
1000 8135.57

Chuyển đổi Franc Rwanda thành Đô la Liberia

RWF LRD
1 0.12
5 0.61
10 1.22
20 2.45
50 6.14
100 12.29
250 30.72
500 61.45
1000 122.91

Thông tin thêm về LRD hoặc RWF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LRD (Đô la Liberia) hoặc RWF (Franc Rwanda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ