ONE Logo

LRD đến PYG

Chuyển đổi Đô la Liberia (LRD) sang Guarani Paraguay (PYG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LRD - Đô la Liberia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
PYG - Guarani Paraguay select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái LRD/PYG 33.48 đã cập nhật 32 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lrd-to-pyg
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Liberia (LRD) sang Guarani Paraguay (PYG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Liberia (LRD) sang Guarani Paraguay (PYG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LRD sang PYG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Liberia là tiền tệ của Liberia

Guarani Paraguay là tiền tệ của Paraguay

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Liberia với Guarani Paraguay

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LRD Phí chuyển nhượng PYG
0% 1 LRD 0.010 LRD 0.67 PYG
1% 1 LRD 0.010 LRD 0.67 PYG
2% 1 LRD 0.010 LRD 0.67 PYG
3% 1 LRD 0.010 LRD 0.67 PYG
4% 1 LRD 0.010 LRD 0.67 PYG
5% 1 LRD 0.010 LRD 0.67 PYG

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Guarani Paraguay

LRD PYG
1 33.48
5 167.44
10 334.88
20 669.76
50 1674.40
100 3348.80
250 8372.01
500 16744.02
1000 33488.05

Chuyển đổi Guarani Paraguay thành Đô la Liberia

PYG LRD
1 0.030
5 0.15
10 0.30
20 0.60
50 1.49
100 2.98
250 7.46
500 14.93
1000 29.86

Thông tin thêm về LRD hoặc PYG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LRD (Đô la Liberia) hoặc PYG (Guarani Paraguay), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ