ONE Logo

LRD đến NPR

Chuyển đổi Đô la Liberia (LRD) sang Rupee Nepal (NPR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LRD - Đô la Liberia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
NPR - Rupee Nepal select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái LRD/NPR 0.85070 đã cập nhật 31 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lrd-to-npr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Liberia (LRD) sang Rupee Nepal (NPR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Liberia (LRD) sang Rupee Nepal (NPR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LRD sang NPR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Liberia là tiền tệ của Liberia

Rupee Nepal là tiền tệ của Nepal

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Liberia với Rupee Nepal

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LRD Phí chuyển nhượng NPR
0% 1 LRD 0.010 LRD 0.99 NPR
1% 1 LRD 0.010 LRD 0.99 NPR
2% 1 LRD 0.010 LRD 0.99 NPR
3% 1 LRD 0.010 LRD 0.99 NPR
4% 1 LRD 0.010 LRD 0.99 NPR
5% 1 LRD 0.010 LRD 0.99 NPR

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Rupee Nepal

LRD NPR
1 0.85
5 4.25
10 8.50
20 17.01
50 42.53
100 85.06
250 212.67
500 425.34
1000 850.69

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Đô la Liberia

NPR LRD
1 1.17
5 5.87
10 11.75
20 23.51
50 58.77
100 117.55
250 293.87
500 587.75
1000 1175.50

Thông tin thêm về LRD hoặc NPR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LRD (Đô la Liberia) hoặc NPR (Rupee Nepal), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ