ONE Logo

LRD đến MKD

Chuyển đổi Đô la Liberia (LRD) sang Denar Macedonia (MKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LRD - Đô la Liberia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
MKD - Denar Macedonia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ден

Tỷ giá hối đoái LRD/MKD 0.29801 đã cập nhật 30 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lrd-to-mkd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Liberia (LRD) sang Denar Macedonia (MKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Liberia (LRD) sang Denar Macedonia (MKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LRD sang MKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Liberia là tiền tệ của Liberia

Denar Macedonia là tiền tệ của Bắc Macedonia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Liberia với Denar Macedonia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LRD Phí chuyển nhượng MKD
0% 1 LRD 0.010 LRD 1.0 MKD
1% 1 LRD 0.010 LRD 1.0 MKD
2% 1 LRD 0.010 LRD 1.0 MKD
3% 1 LRD 0.010 LRD 1.0 MKD
4% 1 LRD 0.010 LRD 1.0 MKD
5% 1 LRD 0.010 LRD 1.0 MKD

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Denar Macedonia

LRD MKD
1 0.30
5 1.49
10 2.98
20 5.96
50 14.90
100 29.80
250 74.50
500 149.00
1000 298.01

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Đô la Liberia

MKD LRD
1 3.35
5 16.77
10 33.55
20 67.11
50 167.77
100 335.55
250 838.89
500 1677.78
1000 3355.56

Thông tin thêm về LRD hoặc MKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LRD (Đô la Liberia) hoặc MKD (Denar Macedonia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ