ONE Logo

LRD đến LYD

Chuyển đổi Đô la Liberia (LRD) sang Dinar Libi (LYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LRD - Đô la Liberia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د

Tỷ giá hối đoái LRD/LYD 0.035272 đã cập nhật 19 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lrd-to-lyd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Liberia (LRD) sang Dinar Libi (LYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Liberia (LRD) sang Dinar Libi (LYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LRD sang LYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Liberia là tiền tệ của Liberia

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Liberia với Dinar Libi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LRD Phí chuyển nhượng LYD
0% 1 LRD 0.010 LRD 1.0 LYD
1% 1 LRD 0.010 LRD 1.0 LYD
2% 1 LRD 0.010 LRD 1.0 LYD
3% 1 LRD 0.010 LRD 1.0 LYD
4% 1 LRD 0.010 LRD 1.0 LYD
5% 1 LRD 0.010 LRD 1.0 LYD

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Dinar Libi

LRD LYD
1 0.035
5 0.18
10 0.35
20 0.71
50 1.76
100 3.52
250 8.81
500 17.63
1000 35.27

Chuyển đổi Dinar Libi thành Đô la Liberia

LYD LRD
1 28.35
5 141.75
10 283.50
20 567.01
50 1417.54
100 2835.09
250 7087.73
500 14175.46
1000 28350.92

Thông tin thêm về LRD hoặc LYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LRD (Đô la Liberia) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ