ONE Logo

LRD đến LKR

Chuyển đổi Đô la Liberia (LRD) sang Rupee Sri Lanka (LKR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LRD - Đô la Liberia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
LKR - Rupee Sri Lanka select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Rs

Tỷ giá hối đoái LRD/LKR 1.85 đã cập nhật 48 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lrd-to-lkr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Liberia (LRD) sang Rupee Sri Lanka (LKR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Liberia (LRD) sang Rupee Sri Lanka (LKR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LRD sang LKR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Liberia là tiền tệ của Liberia

Rupee Sri Lanka là tiền tệ của Sri Lanka

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Liberia với Rupee Sri Lanka

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LRD Phí chuyển nhượng LKR
0% 1 LRD 0.010 LRD 0.98 LKR
1% 1 LRD 0.010 LRD 0.98 LKR
2% 1 LRD 0.010 LRD 0.98 LKR
3% 1 LRD 0.010 LRD 0.98 LKR
4% 1 LRD 0.010 LRD 0.98 LKR
5% 1 LRD 0.010 LRD 0.98 LKR

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Rupee Sri Lanka

LRD LKR
1 1.85
5 9.28
10 18.56
20 37.13
50 92.83
100 185.66
250 464.17
500 928.34
1000 1856.68

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Đô la Liberia

LKR LRD
1 0.54
5 2.69
10 5.38
20 10.77
50 26.92
100 53.85
250 134.64
500 269.29
1000 538.59

Thông tin thêm về LRD hoặc LKR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LRD (Đô la Liberia) hoặc LKR (Rupee Sri Lanka), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ