ONE Logo

LRD đến JPY

Chuyển đổi Đô la Liberia (LRD) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LRD - Đô la Liberia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái LRD/JPY 0.89859 đã cập nhật 34 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lrd-to-jpy
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Liberia (LRD) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Liberia (LRD) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LRD sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Liberia là tiền tệ của Liberia

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Liberia với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LRD Phí chuyển nhượng JPY
0% 1 LRD 0.010 LRD 0.99 JPY
1% 1 LRD 0.010 LRD 0.99 JPY
2% 1 LRD 0.010 LRD 0.99 JPY
3% 1 LRD 0.010 LRD 0.99 JPY
4% 1 LRD 0.010 LRD 0.99 JPY
5% 1 LRD 0.010 LRD 0.99 JPY

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Yên Nhật

LRD JPY
1 0.90
5 4.49
10 8.98
20 17.97
50 44.92
100 89.85
250 224.64
500 449.29
1000 898.59

Chuyển đổi Yên Nhật thành Đô la Liberia

JPY LRD
1 1.11
5 5.56
10 11.12
20 22.25
50 55.64
100 111.28
250 278.21
500 556.42
1000 1112.85

Thông tin thêm về LRD hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LRD (Đô la Liberia) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ