ONE Logo

LRD đến JMD

Chuyển đổi Đô la Liberia (LRD) sang Đô la Jamaica (JMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LRD - Đô la Liberia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
JMD - Đô la Jamaica select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái LRD/JMD 0.87521 đã cập nhật 29 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lrd-to-jmd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Liberia (LRD) sang Đô la Jamaica (JMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Liberia (LRD) sang Đô la Jamaica (JMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LRD sang JMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Liberia là tiền tệ của Liberia

Đô la Jamaica là tiền tệ của Jamaica

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Liberia với Đô la Jamaica

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LRD Phí chuyển nhượng JMD
0% 1 LRD 0.010 LRD 0.99 JMD
1% 1 LRD 0.010 LRD 0.99 JMD
2% 1 LRD 0.010 LRD 0.99 JMD
3% 1 LRD 0.010 LRD 0.99 JMD
4% 1 LRD 0.010 LRD 0.99 JMD
5% 1 LRD 0.010 LRD 0.99 JMD

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Đô la Jamaica

LRD JMD
1 0.88
5 4.37
10 8.75
20 17.50
50 43.76
100 87.52
250 218.80
500 437.60
1000 875.20

Chuyển đổi Đô la Jamaica thành Đô la Liberia

JMD LRD
1 1.14
5 5.71
10 11.42
20 22.85
50 57.12
100 114.25
250 285.64
500 571.29
1000 1142.58

Thông tin thêm về LRD hoặc JMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LRD (Đô la Liberia) hoặc JMD (Đô la Jamaica), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ