ONE Logo

LRD đến ISK

Chuyển đổi Đô la Liberia (LRD) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LRD - Đô la Liberia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái LRD/ISK 0.69345 đã cập nhật 42 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lrd-to-isk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Liberia (LRD) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Liberia (LRD) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LRD sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Liberia là tiền tệ của Liberia

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Liberia với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LRD Phí chuyển nhượng ISK
0% 1 LRD 0.010 LRD 0.99 ISK
1% 1 LRD 0.010 LRD 0.99 ISK
2% 1 LRD 0.010 LRD 0.99 ISK
3% 1 LRD 0.010 LRD 0.99 ISK
4% 1 LRD 0.010 LRD 0.99 ISK
5% 1 LRD 0.010 LRD 0.99 ISK

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Króna Iceland

LRD ISK
1 0.69
5 3.46
10 6.93
20 13.86
50 34.67
100 69.34
250 173.36
500 346.72
1000 693.44

Chuyển đổi Króna Iceland thành Đô la Liberia

ISK LRD
1 1.44
5 7.21
10 14.42
20 28.84
50 72.10
100 144.20
250 360.51
500 721.03
1000 1442.07

Thông tin thêm về LRD hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LRD (Đô la Liberia) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ