ONE Logo

LRD đến IQD

Chuyển đổi Đô la Liberia (LRD) sang Dinar Iraq (IQD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LRD - Đô la Liberia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
IQD - Dinar Iraq select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ع.د

Tỷ giá hối đoái LRD/IQD 7.23 đã cập nhật 48 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lrd-to-iqd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Liberia (LRD) sang Dinar Iraq (IQD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Liberia (LRD) sang Dinar Iraq (IQD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LRD sang IQD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Liberia là tiền tệ của Liberia

Dinar Iraq là tiền tệ của Iraq

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Liberia với Dinar Iraq

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LRD Phí chuyển nhượng IQD
0% 1 LRD 0.010 LRD 0.93 IQD
1% 1 LRD 0.010 LRD 0.93 IQD
2% 1 LRD 0.010 LRD 0.93 IQD
3% 1 LRD 0.010 LRD 0.93 IQD
4% 1 LRD 0.010 LRD 0.93 IQD
5% 1 LRD 0.010 LRD 0.93 IQD

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Dinar Iraq

LRD IQD
1 7.23
5 36.18
10 72.37
20 144.75
50 361.88
100 723.76
250 1809.42
500 3618.84
1000 7237.69

Chuyển đổi Dinar Iraq thành Đô la Liberia

IQD LRD
1 0.14
5 0.69
10 1.38
20 2.76
50 6.90
100 13.81
250 34.54
500 69.08
1000 138.16

Thông tin thêm về LRD hoặc IQD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LRD (Đô la Liberia) hoặc IQD (Dinar Iraq), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ