ONE Logo

LRD đến ILS

Chuyển đổi Đô la Liberia (LRD) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LRD - Đô la Liberia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái LRD/ILS 0.016803 đã cập nhật 29 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lrd-to-ils
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Liberia (LRD) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Liberia (LRD) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LRD sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Liberia là tiền tệ của Liberia

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Liberia với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LRD Phí chuyển nhượng ILS
0% 1 LRD 0.010 LRD 1.0 ILS
1% 1 LRD 0.010 LRD 1.0 ILS
2% 1 LRD 0.010 LRD 1.0 ILS
3% 1 LRD 0.010 LRD 1.0 ILS
4% 1 LRD 0.010 LRD 1.0 ILS
5% 1 LRD 0.010 LRD 1.0 ILS

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Sheqel Israel mới

LRD ILS
1 0.017
5 0.084
10 0.17
20 0.34
50 0.84
100 1.68
250 4.20
500 8.40
1000 16.80

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Đô la Liberia

ILS LRD
1 59.51
5 297.57
10 595.14
20 1190.29
50 2975.73
100 5951.46
250 14878.66
500 29757.33
1000 59514.67

Thông tin thêm về LRD hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LRD (Đô la Liberia) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ