ONE Logo

LRD đến ETB

Chuyển đổi Đô la Liberia (LRD) sang Birr Ethiopia (ETB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LRD - Đô la Liberia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
ETB - Birr Ethiopia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Br

Tỷ giá hối đoái LRD/ETB 0.89176 đã cập nhật 5 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lrd-to-etb
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Liberia (LRD) sang Birr Ethiopia (ETB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Liberia (LRD) sang Birr Ethiopia (ETB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LRD sang ETB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Liberia là tiền tệ của Liberia

Birr Ethiopia là tiền tệ của Ethiopia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Liberia với Birr Ethiopia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LRD Phí chuyển nhượng ETB
0% 1 LRD 0.010 LRD 0.99 ETB
1% 1 LRD 0.010 LRD 0.99 ETB
2% 1 LRD 0.010 LRD 0.99 ETB
3% 1 LRD 0.010 LRD 0.99 ETB
4% 1 LRD 0.010 LRD 0.99 ETB
5% 1 LRD 0.010 LRD 0.99 ETB

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Birr Ethiopia

LRD ETB
1 0.89
5 4.45
10 8.91
20 17.83
50 44.58
100 89.17
250 222.93
500 445.87
1000 891.75

Chuyển đổi Birr Ethiopia thành Đô la Liberia

ETB LRD
1 1.12
5 5.60
10 11.21
20 22.42
50 56.06
100 112.13
250 280.34
500 560.68
1000 1121.37

Thông tin thêm về LRD hoặc ETB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LRD (Đô la Liberia) hoặc ETB (Birr Ethiopia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ