ONE Logo

LRD đến CNY

Chuyển đổi Đô la Liberia (LRD) sang Nhân dân tệ (CNY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LRD - Đô la Liberia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
CNY - Nhân dân tệ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái LRD/CNY 0.037467 đã cập nhật 54 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lrd-to-cny
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Liberia (LRD) sang Nhân dân tệ (CNY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Liberia (LRD) sang Nhân dân tệ (CNY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LRD sang CNY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Liberia là tiền tệ của Liberia

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Liberia với Nhân dân tệ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LRD Phí chuyển nhượng CNY
0% 1 LRD 0.010 LRD 1.0 CNY
1% 1 LRD 0.010 LRD 1.0 CNY
2% 1 LRD 0.010 LRD 1.0 CNY
3% 1 LRD 0.010 LRD 1.0 CNY
4% 1 LRD 0.010 LRD 1.0 CNY
5% 1 LRD 0.010 LRD 1.0 CNY

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Nhân dân tệ

LRD CNY
1 0.037
5 0.19
10 0.37
20 0.75
50 1.87
100 3.74
250 9.36
500 18.73
1000 37.46

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Đô la Liberia

CNY LRD
1 26.69
5 133.45
10 266.90
20 533.80
50 1334.50
100 2669.01
250 6672.52
500 13345.05
1000 26690.11

Thông tin thêm về LRD hoặc CNY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LRD (Đô la Liberia) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ