ONE Logo

LRD đến BOB

Chuyển đổi Đô la Liberia (LRD) sang Boliviano Bolivia (BOB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LRD - Đô la Liberia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
BOB - Boliviano Bolivia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Bs.

Tỷ giá hối đoái LRD/BOB 0.038300 đã cập nhật 35 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lrd-to-bob
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Liberia (LRD) sang Boliviano Bolivia (BOB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Liberia (LRD) sang Boliviano Bolivia (BOB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LRD sang BOB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Liberia là tiền tệ của Liberia

Boliviano Bolivia là tiền tệ của Bolivia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Liberia với Boliviano Bolivia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LRD Phí chuyển nhượng BOB
0% 1 LRD 0.010 LRD 1.0 BOB
1% 1 LRD 0.010 LRD 1.0 BOB
2% 1 LRD 0.010 LRD 1.0 BOB
3% 1 LRD 0.010 LRD 1.0 BOB
4% 1 LRD 0.010 LRD 1.0 BOB
5% 1 LRD 0.010 LRD 1.0 BOB

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Boliviano Bolivia

LRD BOB
1 0.038
5 0.19
10 0.38
20 0.77
50 1.91
100 3.83
250 9.57
500 19.15
1000 38.30

Chuyển đổi Boliviano Bolivia thành Đô la Liberia

BOB LRD
1 26.10
5 130.54
10 261.09
20 522.19
50 1305.48
100 2610.96
250 6527.41
500 13054.82
1000 26109.64

Thông tin thêm về LRD hoặc BOB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LRD (Đô la Liberia) hoặc BOB (Boliviano Bolivia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ