ONE Logo

LKR đến TWD

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka (LKR) sang Đô la Đài Loan mới (TWD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LKR - Rupee Sri Lanka select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Rs
TWD - Đô la Đài Loan mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái LKR/TWD 0.096568 đã cập nhật 47 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lkr-to-twd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Đô la Đài Loan mới (TWD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Đô la Đài Loan mới (TWD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LKR sang TWD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rupee Sri Lanka là tiền tệ của Sri Lanka

Đô la Đài Loan mới là tiền tệ của Đài Loan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Sri Lanka với Đô la Đài Loan mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LKR Phí chuyển nhượng TWD
0% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 TWD
1% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 TWD
2% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 TWD
3% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 TWD
4% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 TWD
5% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 TWD

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Đô la Đài Loan mới

LKR TWD
1 0.097
5 0.48
10 0.97
20 1.93
50 4.82
100 9.65
250 24.14
500 48.28
1000 96.56

Chuyển đổi Đô la Đài Loan mới thành Rupee Sri Lanka

TWD LKR
1 10.35
5 51.77
10 103.55
20 207.10
50 517.76
100 1035.53
250 2588.84
500 5177.68
1000 10355.36

Thông tin thêm về LKR hoặc TWD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LKR (Rupee Sri Lanka) hoặc TWD (Đô la Đài Loan mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ