ONE Logo

LKR đến SRD

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka (LKR) sang Đô la Suriname (SRD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LKR - Rupee Sri Lanka select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Rs
SRD - Đô la Suriname select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái LKR/SRD 0.11205 đã cập nhật 55 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lkr-to-srd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Đô la Suriname (SRD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Đô la Suriname (SRD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LKR sang SRD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rupee Sri Lanka là tiền tệ của Sri Lanka

Đô la Suriname là tiền tệ của Suriname

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Sri Lanka với Đô la Suriname

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LKR Phí chuyển nhượng SRD
0% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 SRD
1% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 SRD
2% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 SRD
3% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 SRD
4% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 SRD
5% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 SRD

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Đô la Suriname

LKR SRD
1 0.11
5 0.56
10 1.12
20 2.24
50 5.60
100 11.20
250 28.01
500 56.02
1000 112.05

Chuyển đổi Đô la Suriname thành Rupee Sri Lanka

SRD LKR
1 8.92
5 44.62
10 89.24
20 178.48
50 446.21
100 892.42
250 2231.05
500 4462.11
1000 8924.23

Thông tin thêm về LKR hoặc SRD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LKR (Rupee Sri Lanka) hoặc SRD (Đô la Suriname), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ