ONE Logo

LKR đến SGD

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka (LKR) sang Đô la Singapore (SGD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LKR - Rupee Sri Lanka select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Rs
SGD - Đô la Singapore select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái LKR/SGD 0.0038481 đã cập nhật 6 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lkr-to-sgd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Đô la Singapore (SGD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Đô la Singapore (SGD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LKR sang SGD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rupee Sri Lanka là tiền tệ của Sri Lanka

Đô la Singapore là tiền tệ của Brunei, Singapore

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Sri Lanka với Đô la Singapore

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LKR Phí chuyển nhượng SGD
0% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 SGD
1% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 SGD
2% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 SGD
3% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 SGD
4% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 SGD
5% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 SGD

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Đô la Singapore

LKR SGD
1 0.0038
5 0.019
10 0.038
20 0.077
50 0.19
100 0.38
250 0.96
500 1.92
1000 3.84

Chuyển đổi Đô la Singapore thành Rupee Sri Lanka

SGD LKR
1 259.87
5 1299.35
10 2598.70
20 5197.40
50 12993.52
100 25987.04
250 64967.60
500 129935.20
1000 259870.41

Thông tin thêm về LKR hoặc SGD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LKR (Rupee Sri Lanka) hoặc SGD (Đô la Singapore), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ