ONE Logo

LKR đến RUB

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka (LKR) sang Rúp Nga (RUB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LKR - Rupee Sri Lanka select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Rs
RUB - Rúp Nga select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái LKR/RUB 0.23323 đã cập nhật 56 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lkr-to-rub
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Rúp Nga (RUB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Rúp Nga (RUB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LKR sang RUB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rupee Sri Lanka là tiền tệ của Sri Lanka

Rúp Nga là tiền tệ của Nga

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Sri Lanka với Rúp Nga

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LKR Phí chuyển nhượng RUB
0% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 RUB
1% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 RUB
2% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 RUB
3% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 RUB
4% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 RUB
5% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 RUB

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Rúp Nga

LKR RUB
1 0.23
5 1.16
10 2.33
20 4.66
50 11.66
100 23.32
250 58.30
500 116.61
1000 233.22

Chuyển đổi Rúp Nga thành Rupee Sri Lanka

RUB LKR
1 4.28
5 21.43
10 42.87
20 85.75
50 214.38
100 428.76
250 1071.90
500 2143.81
1000 4287.62

Thông tin thêm về LKR hoặc RUB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LKR (Rupee Sri Lanka) hoặc RUB (Rúp Nga), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ