ONE Logo

LKR đến PGK

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka (LKR) sang Kina Papua New Guinea (PGK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LKR - Rupee Sri Lanka select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Rs
PGK - Kina Papua New Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
K

Tỷ giá hối đoái LKR/PGK 0.013299 đã cập nhật 18 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lkr-to-pgk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Kina Papua New Guinea (PGK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Kina Papua New Guinea (PGK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LKR sang PGK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rupee Sri Lanka là tiền tệ của Sri Lanka

Kina Papua New Guinea là tiền tệ của Papua New Guinea

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Sri Lanka với Kina Papua New Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LKR Phí chuyển nhượng PGK
0% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 PGK
1% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 PGK
2% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 PGK
3% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 PGK
4% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 PGK
5% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 PGK

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Kina Papua New Guinea

LKR PGK
1 0.013
5 0.066
10 0.13
20 0.27
50 0.66
100 1.32
250 3.32
500 6.64
1000 13.29

Chuyển đổi Kina Papua New Guinea thành Rupee Sri Lanka

PGK LKR
1 75.19
5 375.95
10 751.90
20 1503.81
50 3759.54
100 7519.09
250 18797.72
500 37595.45
1000 75190.91

Thông tin thêm về LKR hoặc PGK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LKR (Rupee Sri Lanka) hoặc PGK (Kina Papua New Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ