ONE Logo

LKR đến MUR

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka (LKR) sang Rupee Mauritius (MUR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LKR - Rupee Sri Lanka select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Rs
MUR - Rupee Mauritius select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái LKR/MUR 0.14047 đã cập nhật 51 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lkr-to-mur
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Rupee Mauritius (MUR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Rupee Mauritius (MUR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LKR sang MUR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rupee Sri Lanka là tiền tệ của Sri Lanka

Rupee Mauritius là tiền tệ của Mauritius

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Sri Lanka với Rupee Mauritius

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LKR Phí chuyển nhượng MUR
0% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 MUR
1% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 MUR
2% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 MUR
3% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 MUR
4% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 MUR
5% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 MUR

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Rupee Mauritius

LKR MUR
1 0.14
5 0.70
10 1.40
20 2.80
50 7.02
100 14.04
250 35.11
500 70.23
1000 140.47

Chuyển đổi Rupee Mauritius thành Rupee Sri Lanka

MUR LKR
1 7.11
5 35.59
10 71.18
20 142.37
50 355.93
100 711.87
250 1779.67
500 3559.35
1000 7118.70

Thông tin thêm về LKR hoặc MUR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LKR (Rupee Sri Lanka) hoặc MUR (Rupee Mauritius), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ