ONE Logo

LKR đến MNT

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka (LKR) sang Tugrik Mông Cổ (MNT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LKR - Rupee Sri Lanka select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Rs
MNT - Tugrik Mông Cổ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái LKR/MNT 10.68 đã cập nhật 1 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lkr-to-mnt
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Tugrik Mông Cổ (MNT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LKR sang MNT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rupee Sri Lanka là tiền tệ của Sri Lanka

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ của Mông Cổ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Sri Lanka với Tugrik Mông Cổ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LKR Phí chuyển nhượng MNT
0% 1 LKR 0.010 LKR 0.89 MNT
1% 1 LKR 0.010 LKR 0.89 MNT
2% 1 LKR 0.010 LKR 0.89 MNT
3% 1 LKR 0.010 LKR 0.89 MNT
4% 1 LKR 0.010 LKR 0.89 MNT
5% 1 LKR 0.010 LKR 0.89 MNT

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Tugrik Mông Cổ

LKR MNT
1 10.68
5 53.40
10 106.81
20 213.63
50 534.09
100 1068.18
250 2670.45
500 5340.91
1000 10681.83

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ thành Rupee Sri Lanka

MNT LKR
1 0.094
5 0.47
10 0.94
20 1.87
50 4.68
100 9.36
250 23.40
500 46.80
1000 93.61

Thông tin thêm về LKR hoặc MNT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LKR (Rupee Sri Lanka) hoặc MNT (Tugrik Mông Cổ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ