ONE Logo

LKR đến ILS

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka (LKR) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LKR - Rupee Sri Lanka select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Rs
ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái LKR/ILS 0.0090498 đã cập nhật 28 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lkr-to-ils
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LKR sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rupee Sri Lanka là tiền tệ của Sri Lanka

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Sri Lanka với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LKR Phí chuyển nhượng ILS
0% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 ILS
1% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 ILS
2% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 ILS
3% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 ILS
4% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 ILS
5% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 ILS

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Sheqel Israel mới

LKR ILS
1 0.0090
5 0.045
10 0.090
20 0.18
50 0.45
100 0.90
250 2.26
500 4.52
1000 9.04

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Rupee Sri Lanka

ILS LKR
1 110.50
5 552.50
10 1105.00
20 2210.00
50 5525.00
100 11050.01
250 27625.03
500 55250.06
1000 110500.12

Thông tin thêm về LKR hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LKR (Rupee Sri Lanka) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ