ONE Logo

LKR đến GMD

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka (LKR) sang Dalasi Gambia (GMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LKR - Rupee Sri Lanka select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Rs
GMD - Dalasi Gambia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
D

Tỷ giá hối đoái LKR/GMD 0.22047 đã cập nhật 48 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lkr-to-gmd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Dalasi Gambia (GMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Dalasi Gambia (GMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LKR sang GMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rupee Sri Lanka là tiền tệ của Sri Lanka

Dalasi Gambia là tiền tệ của Gambia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Sri Lanka với Dalasi Gambia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LKR Phí chuyển nhượng GMD
0% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 GMD
1% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 GMD
2% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 GMD
3% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 GMD
4% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 GMD
5% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 GMD

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Dalasi Gambia

LKR GMD
1 0.22
5 1.10
10 2.20
20 4.40
50 11.02
100 22.04
250 55.11
500 110.23
1000 220.46

Chuyển đổi Dalasi Gambia thành Rupee Sri Lanka

GMD LKR
1 4.53
5 22.67
10 45.35
20 90.71
50 226.78
100 453.57
250 1133.94
500 2267.89
1000 4535.78

Thông tin thêm về LKR hoặc GMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LKR (Rupee Sri Lanka) hoặc GMD (Dalasi Gambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ