ONE Logo

LKR đến CRC

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka (LKR) sang Colón Costa Rica (CRC) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LKR - Rupee Sri Lanka select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Rs
CRC - Colón Costa Rica select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái LKR/CRC 1.35 đã cập nhật 44 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lkr-to-crc
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Colón Costa Rica (CRC)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Colón Costa Rica (CRC) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LKR sang CRC của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rupee Sri Lanka là tiền tệ của Sri Lanka

Colón Costa Rica là tiền tệ của Costa Rica

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Sri Lanka với Colón Costa Rica

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LKR Phí chuyển nhượng CRC
0% 1 LKR 0.010 LKR 0.99 CRC
1% 1 LKR 0.010 LKR 0.99 CRC
2% 1 LKR 0.010 LKR 0.99 CRC
3% 1 LKR 0.010 LKR 0.99 CRC
4% 1 LKR 0.010 LKR 0.99 CRC
5% 1 LKR 0.010 LKR 0.99 CRC

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Colón Costa Rica

LKR CRC
1 1.35
5 6.75
10 13.50
20 27.01
50 67.52
100 135.05
250 337.63
500 675.26
1000 1350.52

Chuyển đổi Colón Costa Rica thành Rupee Sri Lanka

CRC LKR
1 0.74
5 3.70
10 7.40
20 14.80
50 37.02
100 74.04
250 185.11
500 370.22
1000 740.45

Thông tin thêm về LKR hoặc CRC

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LKR (Rupee Sri Lanka) hoặc CRC (Colón Costa Rica), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ