ONE Logo

LKR đến BRL

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka (LKR) sang Real Braxin (BRL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LKR - Rupee Sri Lanka select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Rs
BRL - Real Braxin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
R$

Tỷ giá hối đoái LKR/BRL 0.015223 đã cập nhật 29 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lkr-to-brl
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Real Braxin (BRL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Real Braxin (BRL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LKR sang BRL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rupee Sri Lanka là tiền tệ của Sri Lanka

Real Braxin là tiền tệ của Brazil

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Sri Lanka với Real Braxin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LKR Phí chuyển nhượng BRL
0% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 BRL
1% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 BRL
2% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 BRL
3% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 BRL
4% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 BRL
5% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 BRL

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Real Braxin

LKR BRL
1 0.015
5 0.076
10 0.15
20 0.30
50 0.76
100 1.52
250 3.80
500 7.61
1000 15.22

Chuyển đổi Real Braxin thành Rupee Sri Lanka

BRL LKR
1 65.68
5 328.44
10 656.88
20 1313.77
50 3284.43
100 6568.86
250 16422.16
500 32844.33
1000 65688.67

Thông tin thêm về LKR hoặc BRL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LKR (Rupee Sri Lanka) hoặc BRL (Real Braxin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ