ONE Logo

LKR đến BOB

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka (LKR) sang Boliviano Bolivia (BOB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LKR - Rupee Sri Lanka select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Rs
BOB - Boliviano Bolivia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Bs.

Tỷ giá hối đoái LKR/BOB 0.020628 đã cập nhật 26 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lkr-to-bob
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Boliviano Bolivia (BOB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Boliviano Bolivia (BOB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LKR sang BOB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rupee Sri Lanka là tiền tệ của Sri Lanka

Boliviano Bolivia là tiền tệ của Bolivia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Sri Lanka với Boliviano Bolivia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LKR Phí chuyển nhượng BOB
0% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 BOB
1% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 BOB
2% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 BOB
3% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 BOB
4% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 BOB
5% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 BOB

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Boliviano Bolivia

LKR BOB
1 0.021
5 0.10
10 0.21
20 0.41
50 1.03
100 2.06
250 5.15
500 10.31
1000 20.62

Chuyển đổi Boliviano Bolivia thành Rupee Sri Lanka

BOB LKR
1 48.47
5 242.38
10 484.77
20 969.54
50 2423.87
100 4847.74
250 12119.35
500 24238.71
1000 48477.43

Thông tin thêm về LKR hoặc BOB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LKR (Rupee Sri Lanka) hoặc BOB (Boliviano Bolivia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ