ONE Logo

LKR đến BHD

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka (LKR) sang Dinar Bahrain (BHD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LKR - Rupee Sri Lanka select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Rs
BHD - Dinar Bahrain select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
.د.ب

Tỷ giá hối đoái LKR/BHD 0.0011221 đã cập nhật 57 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lkr-to-bhd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Dinar Bahrain (BHD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rupee Sri Lanka (LKR) sang Dinar Bahrain (BHD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LKR sang BHD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rupee Sri Lanka là tiền tệ của Sri Lanka

Dinar Bahrain là tiền tệ của Bahrain

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rupee Sri Lanka với Dinar Bahrain

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LKR Phí chuyển nhượng BHD
0% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 BHD
1% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 BHD
2% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 BHD
3% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 BHD
4% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 BHD
5% 1 LKR 0.010 LKR 1.0 BHD

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Dinar Bahrain

LKR BHD
1 0.0011
5 0.0056
10 0.011
20 0.022
50 0.056
100 0.11
250 0.28
500 0.56
1000 1.12

Chuyển đổi Dinar Bahrain thành Rupee Sri Lanka

BHD LKR
1 891.15
5 4455.79
10 8911.58
20 17823.17
50 44557.94
100 89115.89
250 222789.73
500 445579.46
1000 891158.93

Thông tin thêm về LKR hoặc BHD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LKR (Rupee Sri Lanka) hoặc BHD (Dinar Bahrain), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ