ONE Logo

LBP đến VND

Chuyển đổi Bảng Li-băng (LBP) sang Đồng Việt Nam (VND) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LBP - Bảng Li-băng select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.ل
VND - Đồng Việt Nam select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái LBP/VND 0.29399 đã cập nhật 3 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lbp-to-vnd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Bảng Li-băng (LBP) sang Đồng Việt Nam (VND)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Li-băng (LBP) sang Đồng Việt Nam (VND) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LBP sang VND của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Bảng Li-băng là tiền tệ của Li-băng

Đồng Việt Nam là tiền tệ của Việt Nam

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Li-băng với Đồng Việt Nam

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LBP Phí chuyển nhượng VND
0% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 VND
1% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 VND
2% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 VND
3% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 VND
4% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 VND
5% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 VND

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Đồng Việt Nam

LBP VND
1 0.29
5 1.46
10 2.93
20 5.87
50 14.69
100 29.39
250 73.49
500 146.99
1000 293.98

Chuyển đổi Đồng Việt Nam thành Bảng Li-băng

VND LBP
1 3.40
5 17.00
10 34.01
20 68.02
50 170.07
100 340.14
250 850.37
500 1700.74
1000 3401.49

Thông tin thêm về LBP hoặc VND

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc VND (Đồng Việt Nam), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ