ONE Logo

LBP đến SAR

Chuyển đổi Bảng Li-băng (LBP) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LBP - Bảng Li-băng select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.ل
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.س

Tỷ giá hối đoái LBP/SAR 0.000042006 đã cập nhật 53 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lbp-to-sar
Sao chép!

Chuyển đổi từ Bảng Li-băng (LBP) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Li-băng (LBP) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LBP sang SAR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Bảng Li-băng là tiền tệ của Li-băng

Riyal Ả Rập Xê-út là tiền tệ của Ả Rập Xê-út

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Li-băng với Riyal Ả Rập Xê-út

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LBP Phí chuyển nhượng SAR
0% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 SAR
1% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 SAR
2% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 SAR
3% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 SAR
4% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 SAR
5% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 SAR

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Riyal Ả Rập Xê-út

LBP SAR
1 0.000042
5 0.00021
10 0.00042
20 0.00084
50 0.0021
100 0.0042
250 0.011
500 0.021
1000 0.042

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út thành Bảng Li-băng

SAR LBP
1 23805.93
5 119029.65
10 238059.30
20 476118.60
50 1190296.51
100 2380593.03
250 5951482.57
500 11902965.15
1000 23805930.31

Thông tin thêm về LBP hoặc SAR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc SAR (Riyal Ả Rập Xê-út), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ