ONE Logo

LBP đến NPR

Chuyển đổi Bảng Li-băng (LBP) sang Rupee Nepal (NPR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LBP - Bảng Li-băng select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.ل
NPR - Rupee Nepal select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái LBP/NPR 0.0017194 đã cập nhật 4 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lbp-to-npr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Bảng Li-băng (LBP) sang Rupee Nepal (NPR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Li-băng (LBP) sang Rupee Nepal (NPR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LBP sang NPR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Bảng Li-băng là tiền tệ của Li-băng

Rupee Nepal là tiền tệ của Nepal

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Li-băng với Rupee Nepal

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LBP Phí chuyển nhượng NPR
0% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 NPR
1% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 NPR
2% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 NPR
3% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 NPR
4% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 NPR
5% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 NPR

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Rupee Nepal

LBP NPR
1 0.0017
5 0.0086
10 0.017
20 0.034
50 0.086
100 0.17
250 0.43
500 0.86
1000 1.71

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Bảng Li-băng

NPR LBP
1 581.59
5 2907.97
10 5815.95
20 11631.91
50 29079.77
100 58159.55
250 145398.88
500 290797.76
1000 581595.53

Thông tin thêm về LBP hoặc NPR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc NPR (Rupee Nepal), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ