ONE Logo

LBP đến LRD

Chuyển đổi Bảng Li-băng (LBP) sang Đô la Liberia (LRD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LBP - Bảng Li-băng select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.ل
LRD - Đô la Liberia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái LBP/LRD 0.0020212 đã cập nhật 56 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lbp-to-lrd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Bảng Li-băng (LBP) sang Đô la Liberia (LRD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Li-băng (LBP) sang Đô la Liberia (LRD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LBP sang LRD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Bảng Li-băng là tiền tệ của Li-băng

Đô la Liberia là tiền tệ của Liberia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Li-băng với Đô la Liberia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LBP Phí chuyển nhượng LRD
0% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 LRD
1% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 LRD
2% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 LRD
3% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 LRD
4% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 LRD
5% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 LRD

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Đô la Liberia

LBP LRD
1 0.0020
5 0.010
10 0.020
20 0.040
50 0.10
100 0.20
250 0.51
500 1.01
1000 2.02

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Bảng Li-băng

LRD LBP
1 494.76
5 2473.80
10 4947.61
20 9895.22
50 24738.05
100 49476.11
250 123690.28
500 247380.57
1000 494761.14

Thông tin thêm về LBP hoặc LRD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc LRD (Đô la Liberia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ