ONE Logo

LBP đến LAK

Chuyển đổi Bảng Li-băng (LBP) sang Kip Lào (LAK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LBP - Bảng Li-băng select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.ل
LAK - Kip Lào select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái LBP/LAK 0.25198 đã cập nhật 22 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lbp-to-lak
Sao chép!

Chuyển đổi từ Bảng Li-băng (LBP) sang Kip Lào (LAK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Li-băng (LBP) sang Kip Lào (LAK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LBP sang LAK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Bảng Li-băng là tiền tệ của Li-băng

Kip Lào là tiền tệ của Lào

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Li-băng với Kip Lào

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LBP Phí chuyển nhượng LAK
0% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 LAK
1% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 LAK
2% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 LAK
3% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 LAK
4% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 LAK
5% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 LAK

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Kip Lào

LBP LAK
1 0.25
5 1.25
10 2.51
20 5.03
50 12.59
100 25.19
250 62.99
500 125.98
1000 251.97

Chuyển đổi Kip Lào thành Bảng Li-băng

LAK LBP
1 3.96
5 19.84
10 39.68
20 79.37
50 198.43
100 396.86
250 992.15
500 1984.30
1000 3968.60

Thông tin thêm về LBP hoặc LAK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc LAK (Kip Lào), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ