ONE Logo

LBP đến JMD

Chuyển đổi Bảng Li-băng (LBP) sang Đô la Jamaica (JMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LBP - Bảng Li-băng select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.ل
JMD - Đô la Jamaica select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái LBP/JMD 0.0017689 đã cập nhật 14 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lbp-to-jmd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Bảng Li-băng (LBP) sang Đô la Jamaica (JMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Li-băng (LBP) sang Đô la Jamaica (JMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LBP sang JMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Bảng Li-băng là tiền tệ của Li-băng

Đô la Jamaica là tiền tệ của Jamaica

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Li-băng với Đô la Jamaica

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LBP Phí chuyển nhượng JMD
0% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 JMD
1% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 JMD
2% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 JMD
3% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 JMD
4% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 JMD
5% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 JMD

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Đô la Jamaica

LBP JMD
1 0.0018
5 0.0088
10 0.018
20 0.035
50 0.088
100 0.18
250 0.44
500 0.88
1000 1.76

Chuyển đổi Đô la Jamaica thành Bảng Li-băng

JMD LBP
1 565.30
5 2826.54
10 5653.08
20 11306.17
50 28265.42
100 56530.85
250 141327.13
500 282654.27
1000 565308.54

Thông tin thêm về LBP hoặc JMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc JMD (Đô la Jamaica), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ