ONE Logo

LBP đến HKD

Chuyển đổi Bảng Li-băng (LBP) sang Đô la Hồng Kông (HKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LBP - Bảng Li-băng select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.ل
HKD - Đô la Hồng Kông select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái LBP/HKD 0.000087658 đã cập nhật 30 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lbp-to-hkd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Bảng Li-băng (LBP) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Li-băng (LBP) sang Đô la Hồng Kông (HKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LBP sang HKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Bảng Li-băng là tiền tệ của Li-băng

Đô la Hồng Kông là tiền tệ của Hồng Kông, Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Li-băng với Đô la Hồng Kông

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LBP Phí chuyển nhượng HKD
0% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 HKD
1% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 HKD
2% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 HKD
3% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 HKD
4% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 HKD
5% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 HKD

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Đô la Hồng Kông

LBP HKD
1 0.000088
5 0.00044
10 0.00088
20 0.0018
50 0.0044
100 0.0088
250 0.022
500 0.044
1000 0.088

Chuyển đổi Đô la Hồng Kông thành Bảng Li-băng

HKD LBP
1 11407.95
5 57039.75
10 114079.51
20 228159.02
50 570397.57
100 1140795.14
250 2851987.85
500 5703975.71
1000 11407951.43

Thông tin thêm về LBP hoặc HKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc HKD (Đô la Hồng Kông), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ