ONE Logo

LBP đến CNY

Chuyển đổi Bảng Li-băng (LBP) sang Nhân dân tệ (CNY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LBP - Bảng Li-băng select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.ل
CNY - Nhân dân tệ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái LBP/CNY 0.000075728 đã cập nhật 57 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lbp-to-cny
Sao chép!

Chuyển đổi từ Bảng Li-băng (LBP) sang Nhân dân tệ (CNY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Li-băng (LBP) sang Nhân dân tệ (CNY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LBP sang CNY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Bảng Li-băng là tiền tệ của Li-băng

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Li-băng với Nhân dân tệ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LBP Phí chuyển nhượng CNY
0% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 CNY
1% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 CNY
2% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 CNY
3% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 CNY
4% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 CNY
5% 1 LBP 0.010 LBP 1.0 CNY

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Nhân dân tệ

LBP CNY
1 0.000076
5 0.00038
10 0.00076
20 0.0015
50 0.0038
100 0.0076
250 0.019
500 0.038
1000 0.076

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Bảng Li-băng

CNY LBP
1 13205.23
5 66026.15
10 132052.31
20 264104.62
50 660261.55
100 1320523.11
250 3301307.79
500 6602615.58
1000 13205231.17

Thông tin thêm về LBP hoặc CNY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LBP (Bảng Li-băng) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ